Aluminium Oxide - Al2O3 Aluminium Oxide - Al2O3

Hàm lượng Al2O3: 99.5% min

Quy cách: 25 kg/bao

Các chủng loại Oxide Nhôm:

  • Nippon Light Metal (Nhật):
    + Calcined Alumina SA11: size: 105 µm
    + Calcined Alumina SA31: size: 5,3 µm
     
  • Sumitomo (Nhật):
    + Aluminium Oxide A21: size: 45 µm
    + Aluminium Oxide A210: size: 90 µm
    + Aluminium Oxide AM210.
     
  • Showa Denko (Nhật):
    + Calcined Alumina A12: size: 44 - 74 µm
    + Calcined Alumina A41: size: 5 - 10 µm

ỨNG DỤNG

  • Aluminas được ứng dụng trong đánh bóng kim loại, sản xuất các vật liệu chịu lửa, gốm sứ, thủy tinh, và sản xuất các sản phẩm chống mài mòn.
  • Dùng trong sản xuất các hợp chất nhôm khác, giấy, sứ, sợi chịu nhiệt, hóa dầu, và là phụ gia trong nhựa.