EDTA - Ethylenediaminetetraacetic Acid EDTA - Ethylenediaminetetraacetic Acid EDTA - Ethylenediaminetetraacetic Acid

Nguyên Liệu EDTA - Ethylenediaminetetraacetic Acid

Mô tả: EDTA ở dạng tinh thể màu trắng, hút ẩm mạnh, dễ chảy trong môi trường không khí.

Xuất xứ:

EDTA.2NA (EDTA 2 muối):

  • Dissolvine NA2 / Akzo Nobel - Hà Lan, sản xuất tại Trung Quốc.

EDTA.4NA (EDTA 4 muối):

  • Dissolvine NA4 / Akzo Nobel - Hà Lan, sản xuất tại Trung Quốc.
  • Trilon B/BX Powder / Basf - Đức.
  • EDTA 4Na / Nicca - Nhật Bản.

Quy cách: 25 kg/bao.

Hàm lượng: EDTA.2Na 99.0% min, EDTA.4Na 86.0% min

Tiêu chuẩn: Technical Grade

ỨNG DỤNG:
  • EDTA dùng để cô lập các ion kim loại, làm cho các ion này không tác dụng được với các hợp chất khác. Cụ thể nó có thể liên kết với các kim loại như Nickel, đồng, sắt, không cho chúng phản ứng với các thành phần khác trong sản phẩm. EDTA còn dùng cho các trường hợp bị nhiễm độc chì, thủy ngân ở người; cô lập canxi, magiê trong nước cứng, tránh để chúng kết hợp với các thành phần trong bột giặt tạo thành những cặn bẩn không tan bám dính vào quần áo ...
  • Ngoài ra, EDTA còn được ứng dụng trong phân bón nông nghiệp (dùng để tạo chelat (phức chất) ngăn kết tủa các kim loại nặng trong môi trường nước).